se reposer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Nghỉ ngơi, thư giãn: Hành động dừng làm việc hoặc hoạt động để lấy lại sức lực sự thoải mái.
    • Tin cậy, dựa dẫm vào: Hành động đặt niềm tin hoặc sự phụ thuộc hoàn toàn vào ai đó hoặc điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nghỉ ngơi:
    • Après une longue journée de travail, il a besoin de se reposer. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy cần được nghỉ ngơi.)
    • Le médecin lui a conseillé de se reposer complètement. (Bác sĩ khuyên ấy nên nghỉ ngơi hoàn toàn.)
  • Tin cậy vào:
    • Pour les détails techniques, je me repose sur mon collègue. (Về các chi tiết kỹ thuật, tôi tin cậy vào đồng nghiệp của tôi.)
    • Il se repose entièrement sur sa mémoire. (Anh ấy hoàn toàn dựa vào trí nhớ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Se reposer sur ses lauriers: Tự mãn, bằng lòng với những thành công đã đạt được trong quá khứ không cố gắng tiến bộ thêm.
    • Il a remporté un prix, mais il ne doit pas se reposer sur ses lauriers. (Anh ấy đã giành được một giải thưởng, nhưng không nên tự mãn với thành công đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Repos (danh từ): sự nghỉ ngơi, sự yên tĩnh.
    • Le repos est essentiel pour la santé. (Sự nghỉ ngơithiết yếu cho sức khỏe.)
  • Reposant, -e (tính từ): làm cho nghỉ ngơi, êm dịu.
    • Une musique reposante. (Một bản nhạc êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Se détendre: thư giãn.
  • Se relaxer: thư giãn, làm cho thoải mái.
  • Compter sur: tin cậy vào, trông cậy vào.
  • S’appuyer sur: dựa vào, nương tựa vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dưới dạng này. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua giới từ đi kèm như "se reposer sur").

Thành ngữ liên quan
  • Reposer en paix: (Ước nguyện cho người đã khuất) an nghỉ.
    • Qu’il repose en paix. (Cầu mong cho anh ấy được an nghỉ.)
  • Laisser reposer (une pâte): để cho (bột) nghỉ (trong nấu ăn).
    • Il faut laisser reposer la pâte une heure. (Phải để cho bột nghỉ một tiếng.)
tự động từ
  1. nghỉ, nghỉ ngơi
    • Laissez-le se reposer
      để anh ấy nghỉ
  2. tin cậy vào
    • Il se repose entièrement sur son ami
      anh ấy tin cậy hoàn toàn vào bạn
    • se reposer sur ses lauriers
      tự mãn với thành công